2025: Thị trường quỹ chậm nhịp, hiệu suất bị bỏ lại sau chỉ số
Năm 2025 ghi dấu một giai đoạn đặc thù của thị trường quỹ, khi hiệu suất của phần lớn quỹ đầu tư ngày càng tách xa diễn biến chung của thị trường cổ phiếu. Tính đến tháng 11/2025, nhóm quỹ cổ phiếu chỉ đạt mức sinh lời bình quân khoảng 25%, thấp hơn đáng kể so với mức tăng trên 33% của VN-Index và gần 52% của VN30. Trong khi đó, quỹ cân bằng chỉ dao động quanh mức 8 – 10%, còn quỹ trái phiếu duy trì lợi suất khoảng 5%.
Theo Công ty Cổ phần FIDT, sự chênh lệch này phản ánh rõ trạng thái “lệch nhịp” giữa danh mục quỹ và cấu trúc tăng trưởng của thị trường. Trong khi quỹ phân bổ rộng để kiểm soát rủi ro, còn thị trường lại tăng nhờ một số ít cổ phiếu dẫn dắt, khiến hiệu suất của quỹ bị hụt hơi.
Trong quý I/2025, bức tranh thị trường quỹ vẫn tương đối đồng pha. Hiệu suất bình quân của quỹ cổ phiếu, quỹ cân bằng và ETF bám khá sát diễn biến chỉ số, trong khi quỹ trái phiếu tiếp tục phát huy vai trò phòng thủ. Tuy nhiên, bước ngoặt xuất hiện từ tháng 4/2025, khi cú sốc thuế quan Mỹ – Trung bùng nổ, làm thay đổi toàn bộ cấu trúc dòng vốn.
Từ đây, thị trường chuyển từ trạng thái lan tỏa theo chiều rộng sang tập trung theo chiều sâu, gần như phụ thuộc vào nhóm cổ phiếu trụ, đặc biệt là Vingroup (VIC, VHM, VRE) cùng một số mã dẫn sóng khác. VN-Index và VN30 bứt phá mạnh trong giai đoạn sau tháng 4, trong khi đường hiệu suất bình quân của các nhóm quỹ chỉ dốc lên nhẹ hơn, tạo ra khoảng cách ngày càng lớn.
Mức độ phân hóa trở nên rõ nét hơn khi soi vào cấu trúc danh mục. Những quỹ nắm tỷ trọng đáng kể nhóm Vingroup – bao gồm một số quỹ chủ động linh hoạt (5 – 10%) và các ETF như VN30, VNDiamond (10 – 15%) – ghi nhận hiệu suất tiệm cận, thậm chí vượt chỉ số. Ngược lại, phần lớn quỹ mở còn lại với chiến lược phân bổ rộng, ưu tiên các bluechip cơ bản ngoài nhóm cổ phiếu dẫn dắt, chỉ đạt mức tăng trung bình, thậm chí thấp hơn VN-Index hai chữ số.
Sự khác biệt này phản ánh rõ rủi ro tập trung của thị trường năm 2025. Khi đà tăng trưởng chỉ khu trú ở một vài cổ phiếu trụ, danh mục đa dạng hóa của các quỹ đều trở nên lép vế, và hiệu suất quỹ không còn phản ánh đúng chất lượng quản lý.
Dòng vốn đảo chiều, thị trường quỹ bước vào chu kỳ rút ròng sâu
Song song với sự phân hóa về hiệu suất, dòng vốn vào thị trường quỹ mở cũng ghi nhận sự đảo chiều mạnh sau giai đoạn tăng trưởng 2018 – 2022. Riêng năm 2025, mức rút ròng ước tính lên tới âm 21,6 nghìn tỷ đồng – mức cao nhất kể từ khi thị trường quỹ mở phát triển. Theo FIDT, đây không chỉ là một đợt rút vốn thông thương, mà là biểu hiện của tâm lý thận trọng kéo dài, khi nhà đầu tư nghi ngờ khả năng duy trì tăng trưởng của thị trường.
ETF là nhóm chịu áp lực rút vốn rõ nét nhất, do niềm tin thị trường suy yếu và sự dịch chuyển chiến lược của nhà đầu tư nước ngoài. Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu biến động, lãi suất Mỹ duy trì ở mức cao, rủi ro tỷ giá gia tăng khiến chi phí phòng vệ tăng lên, qua đó làm suy giảm lợi suất khi quy đổi về đồng tiền gốc của nhà đầu tư nước ngoài. Đồng thời, dòng vốn quốc tế có xu hướng quay trở lại các thị trường phát triển, càng thúc đẩy xu hướng rút vốn khỏi các thị trường cận biên và mới nổi, trong đó có Việt Nam.
Bên cạnh đó, kỳ vọng Việt Nam tiến gần hơn tới mốc nâng hạng thị trường cũng tạo ra làn sóng tái cơ cấu danh mục. Cả nhà đầu tư tổ chức lẫn cá nhân chủ động giảm tỷ trọng ở các cổ phiếu thanh khoản thấp hoặc không đáp ứng tiêu chí của các bộ chỉ số tham chiếu của ETF như FTSE hay MSCI Vietnam. Những yếu tố này cộng hưởng khiến cả quỹ cổ phiếu và ETF bị rút vốn đều đặn trong phần lớn các tháng của năm, bất chấp việc VN-Index có giai đoạn hồi phục trong nửa cuối 2025.
Trong bối cảnh thị trường phân hóa mạnh, về lý thuyết, quỹ chủ động có nhiều dư địa tạo lợi thế thông qua lựa chọn cổ phiếu và phân bổ ngành. Tuy nhiên, hiệu suất kém tích cực trong nửa đầu năm khiến nhà đầu tư giữ tâm lý thận trọng, hạn chế giải ngân mới, dù vẫn đánh giá cao năng lực phân tích của các quỹ.
Áp lực rút vốn kéo dài buộc các quỹ phải cơ cấu danh mục để đáp ứng nhu cầu rút vốn. Điều này thể hiện rõ trong giai đoạn tháng 8 – 9, khi áp lực rút vốn mạnh trùng với thời điểm nhóm cổ phiếu lớn bắt đầu phục hồi, khiến các quỹ không thể nâng tỷ trọng kịp thời. Hệ quả là nhiều quỹ chủ động bỏ lỡ pha tăng quan trọng nhất của năm, dẫn tới hiệu suất chậm nhịp rõ rệt so với VN-Index.
Kỳ vọng gì cho năm 2026?
Bước sang năm 2026, theo FIDT, câu hỏi trọng tâm không còn là thị trường tăng hay giảm, mà là mức độ phụ thuộc vào một vài cổ phiếu dẫn dắt có được giải tỏa hay không. Trong kịch bản cơ sở, khi câu chuyện nâng hạng FTSE – MSCI dần rõ nét hơn và mặt bằng lãi suất có xu hướng hạ nhiệt, lợi nhuận doanh nghiệp được kỳ vọng lan tỏa rộng hơn sang nhiều nhóm ngành.
Khi đó, hiệu suất của các nhóm quỹ nhiều khả năng sẽ tiệm cận hơn với chỉ số, thay vì bị chi phối bởi rủi ro tập trung như năm 2025. Cùng với chính sách tiền tệ duy trì nới lỏng và nền kinh tế trong nước tiếp tục tăng trưởng, thị trường có cơ sở kỳ vọng dòng vốn quay trở lại theo hướng chọn lọc, ưu tiên các quỹ có chiến lược đầu tư nhất quán, kỷ luật và minh bạch.
“Nếu rủi ro tập trung được giải tỏa và mức độ lan tỏa lợi nhuận cải thiện, khoảng cách hiệu suất giữa các quỹ nhiều khả năng sẽ thu hẹp đáng kể, phản ánh đúng hơn năng lực quản lý của các quỹ đầu tư”, chuyên gia FIDT nhận định.
Một điểm sáng của năm 2025 là sự mở rộng nhanh của thị trường chứng chỉ quỹ, với số lượng quỹ tăng lên và kênh phân phối ngày càng đa dạng, giúp sản phẩm tiếp cận rộng hơn tới nhà đầu tư mới. Về bản chất, chứng chỉ quỹ vẫn phù hợp với vai trò tích lũy tài sản theo kỷ luật, nhờ cơ chế quản lý chuyên nghiệp và khả năng đa dạng hóa danh mục.
Tuy nhiên, theo FIDT, hành vi nhà đầu tư đang dần phân hóa thành hai nhóm rõ rệt. Nhóm thứ nhất xem chứng chỉ quỹ là kênh tích sản dài hạn, giải ngân đều đặn theo tháng hoặc quý, chấp nhận biến động ngắn hạn và đánh giá hiệu quả theo chu kỳ 2 – 3 năm trở lên. Nhóm này quan tâm nhiều hơn tới tính ổn định của quy trình đầu tư và khả năng kiểm soát rủi ro.
Nhóm thứ hai đầu tư theo chu kỳ thị trường, chỉ giải ngân khi thị trường điều chỉnh sâu hoặc về vùng định giá hấp dẫn, với kỳ vọng lợi nhuận trong 6 – 12 tháng. Quyết định mua bán của họ thường gắn chặt với biến động giá và thông tin vĩ mô, sẵn sàng rút vốn khi kỳ vọng không được đáp ứng.
Trong bối cảnh đó, việc lựa chọn chứng chỉ quỹ phù hợp với mục tiêu tài chính trở thành yếu tố then chốt. Theo FIDT, khi nhà đầu tư hiểu rõ chiến lược, mức độ rủi ro và chỉ số tham chiếu của quỹ, đồng thời đồng bộ với khung thời gian nắm giữ, chứng chỉ quỹ sẽ phát huy đúng vai trò là công cụ tích lũy tài sản hiệu quả và bền vững qua các chu kỳ thị trường.
Link nội dung: https://vietnamindex.vn/hieu-suat-thua-chi-so-vn-index-quy-dau-tu-ky-vong-gi-trong-2026-a350107.html